| STT | Mã hàng | Địa chỉ | Diện tích | Tầng | Mặt tiền | Giá chào | Phân khúc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TK-4CA563 | Nơ Trang Long, Phường 13, Bình Thạnh | 39m² | 4 | 4.2m | 7 Tỷ | Dưới 8 Tỷ |
| 2 | TK-302FBF | Nơ Trang Long, Phường 11, Bình Thạnh | 64m² | 2 | 5.9m | 7 Tỷ | Dưới 8 Tỷ |
| 3 | TK-DE0AAC | Vũ Tùng, Phường 2, Bình Thạnh | 38m² | 4 | 3.1m | 7 Tỷ | Dưới 8 Tỷ |
| 4 | TK-B3FA50 | Lê Quang Định, Phường 5, Bình Thạnh | 44m² | 4 | 5.2m | 7 Tỷ | Dưới 8 Tỷ |
| 5 | TK-0744AF | Quốc Lộ 13, Phường 26, Bình Thạnh | 45m² | 5 | 4m | 7 Tỷ | Dưới 8 Tỷ |
| 6 | TK-2FFB92 | Nơ Trang Long, Phường 7, Bình Thạnh | 52m² | 3 | 3m | 7 Tỷ | Dưới 8 Tỷ |
| 7 | TK-CB5631 | Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 22, Bình Thạnh | 54m² | 4 | 3.8m | 7 Tỷ | Dưới 8 Tỷ |
| 8 | TK-DC52A7 | Bùi Đình Tuý, Phường 12, Bình Thạnh | 44m² | 3 | 4.5m | 7 Tỷ | Dưới 8 Tỷ |
| 9 | TK-77F0AB | Nơ Trang Long, Phường 7, Bình Thạnh | 38m² | 4 | 4m | 7 Tỷ | Dưới 8 Tỷ |
| 10 | TK-79774A | Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Bình Thạnh | 41m² | 5 | 3.9m | 7 Tỷ | Dưới 8 Tỷ |
| 11 | TK-2D6ABB | Nguyễn Công Trứ, Phường 19, Bình Thạnh | 44m² | 4 | 4.8m | 7.1 Tỷ | Dưới 8 Tỷ |
| 12 | TK-2807C8 | Chu Văn An, Phường 12, Bình Thạnh | 72m² | 3 | 3.8m | 7.1 Tỷ | Dưới 8 Tỷ |